thanh nữ

Học thuật
Thân thiện
thanh nữ

Cô thanh nữ đang đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người con gái trẻ tuổi, đangđộ tuổi thanh xuân: Từ dùng để chỉ một phụ nữ trẻ, thườngđộ tuổi mới lớn hoặc tuổi trưởng thành sớm, mang vẻ đẹp tươi trẻ, thanh thoát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bức tranh, hình ảnh một thanh nữ đang ngồi đọc sách dưới gốc cây.
    • ấy một thanh nữ hiền lành tài năng.
    • Vẻ đẹp thuần khiết của người thanh nữ miền quê.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tuổi thanh nữ": chỉ giai đoạn tuổi trẻ của người con gái.
    • Tuổi thanh nữ khoảng thời gian đẹp nhất trong đời.
  • "dáng vẻ thanh nữ": miêu tả dáng người mảnh mai, trẻ trung đặc trưng của thiếu nữ.
    • ấy dáng vẻ thanh nữ với chiều cao khiêm tốn nụ cười duyên.
Biến thể từ gần giám
  • Thiếu nữ: thường chỉ người con gáiđộ tuổi thiếu niên, trẻ hơn một chút so với "thanh nữ".
  • Trinh nữ: nhấn mạnh đến sự trinh trắng, trong trắng của người con gái trẻ, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
  • Nữ thanh niên: từ ghép, chỉ phụ nữ trong độ tuổi thanh niên, có thể rộng hơn về nghĩa so với "thanh nữ".
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu nữ: con gái tuổi mới lớn.
  • gái trẻ: cách gọi thông thường.
Từ trái nghĩa
  • Phụ nữ trung niên: người phụ nữ đã qua tuổi thanh xuân.
  • Lão : già.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "thanh nữ" mang sắc thái trang trọng, văn chương, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta thường dùng " gái trẻ" hoặc "bạn gái" (trong một số ngữ cảnh) hơn.
  • Từ này thường xuất hiện trong thơ ca, văn học, báo chí hoặc các bài viết mang tính chất miêu tả, nghệ thuật để tạo hình ảnh đẹp, thanh thoát.
thanh nữ

Cô thanh nữ đang đọc sách trong công viên.

  1. Người con gái trẻ tuổi.